mesothoracic
/,mesәuθɔ:'ræsik, mez-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mesothoracic
//
* tính từ- (thuộc) ngực giữa (của sâu bọ)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to the mesothorax.