Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mesothorax

/,mesәu'θɔ:ræks, ,mez-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mesothorax

//

* danh từ
  • ngực giữa (của sâu bọ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The middle segment of the thorax in insects. See Illust. of Coleoptera.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...