Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mesothorium

/,mesәu'θɔ:riәm, ,mez-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mesothorium

//

* danh từ
  • mezothori
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...