mesozoic
/,mesou'zouik/ TOEFL phổ biến #34684
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mesozoic
/,mesou'zouik/
tính từ
- (địa lý,ddịa chất) (thuộc) đại trung sinh
Định nghĩa tiếng Anh
n. from 230 million to 63 million years ago a. of or relating to or denoting the Mesozoic era