Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mesozoic

/,mesou'zouik/ TOEFL phổ biến #34684
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mesozoic

/,mesou'zouik/

tính từ

  • (địa lý,ddịa chất) (thuộc) đại trung sinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. from 230 million to 63 million years ago a. of or relating to or denoting the Mesozoic era

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...