mess hall
/'meshɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mess hall
/'meshɔ:l/
danh từ
- phòng ăn tập thể (ở trại lính)
Từ điển Anh–Việt
112.122 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...