Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mess hall

/'meshɔ:l/

danh từ

  • phòng ăn tập thể (ở trại lính)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...