mess-room
/'mesrum/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mess-room
/'mesrum/
danh từ
- (hàng hải) phòng ăn tập thể (ở trên tàu, ở căn cứ hải quân)
Từ điển Anh–Việt
112.122 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...