Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mess-room

/'mesrum/

danh từ

  • (hàng hải) phòng ăn tập thể (ở trên tàu, ở căn cứ hải quân)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...