messianic
/mesi'ænik/ phổ biến #18458
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
messianic
/mesi'ænik/
tính từ
- (thuộc) Chúa cứu thế, như Chúa Cứu thế
- (thuộc) vị cứu tinh như vị cứu tinh
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to a messiah promising deliverance