Từ điển Anh–Việt

112.122 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

messianic

/mesi'ænik/ phổ biến #18458
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

messianic

/mesi'ænik/

tính từ

  • (thuộc) Chúa cứu thế, như Chúa Cứu thế
  • (thuộc) vị cứu tinh như vị cứu tinh
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a messiah promising deliverance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...