Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18458

messianic

/mesi'ænik/

tính từ

  • (thuộc) Chúa cứu thế, như Chúa Cứu thế
  • (thuộc) vị cứu tinh như vị cứu tinh
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a messiah promising deliverance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...