messianic
/mesi'ænik/
tính từ
- (thuộc) Chúa cứu thế, như Chúa Cứu thế
- (thuộc) vị cứu tinh như vị cứu tinh
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to a messiah promising deliverance
112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. of or relating to a messiah promising deliverance
Đang tải...