Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43459

messianism

//

* danh từ
  • Lòng tin vào Chúa cứu thế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...