messianism
/mi'saiәnizm/ phổ biến #43459
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
messianism
//
* danh từ- Lòng tin vào Chúa cứu thế
Từ điển Anh–Việt
112.122 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...