Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

messidor

//

* danh từ
  • Tháng gặt hái (lịch Cách mạng Pháp)
Định nghĩa tiếng Anh

n tenth month of the Revolutionary calendar (June and July); the month of harvest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...