Từ điển Anh–Việt

112.122 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

messidor

/meisi:'dɔ:r/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

messidor

//

* danh từ
  • Tháng gặt hái (lịch Cách mạng Pháp)
Định nghĩa tiếng Anh

n tenth month of the Revolutionary calendar (June and July); the month of harvest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...