messily
/'mesili/ phổ biến #36432
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
messily
//
* phó từ- bừa bộn; lộn xộn
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a messy, untidy manner
Từ điển Anh–Việt
112.122 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a messy, untidy manner
Đang tải...