Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36432

messily

//

* phó từ
  • bừa bộn; lộn xộn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a messy, untidy manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...