Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

messman

//

* danh từ
  • người phục vụ bữa ăn (của hải quân)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...