Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

messman

/'mesmәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

messman

//

* danh từ
  • người phục vụ bữa ăn (của hải quân)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...