metabolise
/me'tæbəlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
metabolise
/me'tæbəlaiz/
ngoại động từ
- (sinh vật học) trao đổi chất
Định nghĩa tiếng Anh
v produce by metabolism
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v produce by metabolism
Đang tải...