Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metacarpi

/metәˊkaːpai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metacarpi

//

  • số nhiều của metacarpus
Định nghĩa tiếng Anh

n. the part of the hand between the carpus and phalanges

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...