Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

metacarpus

/,metə'kɑ:pəs/

danh từ

  • (giải phẫu) khối đốt bàn tay
Định nghĩa tiếng Anh

n. the part of the hand between the carpus and phalanges

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...