Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

metacognition /ˌmet.ə.kɒɡˈnɪʃ.ən/

IELTS

danh từ

  • Nhận thức và hiểu biết về các quá trình tư duy của chính mình.

ví dụ

Metacognition helps students improve their learning strategies. — Nhận thức về tư duy giúp học sinh cải thiện chiến lược học tập của họ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...