metacyclic
/,metә'saiklik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
metacyclic
//
- (đại số) mêta điều hoà
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...