Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metagenesis

/,metə'dʤenisis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metagenesis

/,metə'dʤenisis/

danh từ

  • (sinh vật học) sự giao thế thế hệ
Định nghĩa tiếng Anh

n. alternation of sexual and asexual generations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...