Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

metagenetic

/,metədʤi'netik/

tính từ

  • (sinh vật học) giao thế thế hệ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to metagenesis.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...