Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metal rail

Đang hiển thị mục gốc metal rail cho “metal railing”.

Nghĩa thường dùng

thanh kim loại danh từ

“A person in uniform is gripping a metal rail.”Một người trong đồng phục đang nắm một thanh kim loại.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...