Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

metalliferous

//

* tính từ
  • có chứa kim loại
Định nghĩa tiếng Anh

a. Producing metals; yielding metals.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...