metalliferous
/.metә'lifәrәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
metalliferous
//
* tính từ- có chứa kim loại
Định nghĩa tiếng Anh
a. Producing metals; yielding metals.
Từ điển Anh–Việt
112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Producing metals; yielding metals.
Đang tải...