Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

metallization

/,metəlai'zeiʃn/

danh từ

  • sự chế thành kin loại
  • sự bọc (một lớp) kim loại
  • sự pha lưu huỳnh (vào cao su cho cứng); sự hấp (cao su)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act or process of metallizing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...