Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

metalloid

/'metəlɔid/

tính từ

  • tựa kim loại
  • (thuộc) á kim; có tính chất á kim
Định nghĩa tiếng Anh

s. of or being a nonmetallic element that has some of the properties of metal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...