Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30750

metallurgical

/,metə'lə:dʤik/

tính từ

  • (thuộc) luyện kim
    • metallurgic industry: công nghiệp luyện kim
    • a metallurgic engineer: kỹ sư kuyện kim
    • a metallurgic farnace: lò luyện kim
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to metallurgy

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...