Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metallurgy

/me'tælədʤi/ GRE phổ biến #27077
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metallurgy

/me'tælədʤi/

danh từ

  • sự luyện kim; nghề luyện kim
  • môn luyện kim
Định nghĩa tiếng Anh

n. the science and technology of metals

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...