Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #27077

metallurgy

/me'tælədʤi/

danh từ

  • sự luyện kim; nghề luyện kim
  • môn luyện kim
Định nghĩa tiếng Anh

n. the science and technology of metals

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...