Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metamathematical

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metamathematical

//

  • (logic học) (thuộc) mêta toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...