Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metamere

/'metəmiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metamere

/'metəmiə/

danh từ

  • (sinh vật học) đốt (cơ thể)
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of a series of similar body segments into which some animals are divided longitudinally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...