metamorphic
/,metə'mɔ:fik/ phổ biến #33972
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
metamorphic
/,metə'mɔ:fik/
tính từ
- (địa lý,ddịa chất) biến chất (đá)
- biến thành, biến hoá
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to metamorphosis (especially of rocks) a. characterized by metamorphosis or change in physical form or substance