Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metamorphic

/,metə'mɔ:fik/ phổ biến #33972
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metamorphic

/,metə'mɔ:fik/

tính từ

  • (địa lý,ddịa chất) biến chất (đá)
  • biến thành, biến hoá
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to metamorphosis (especially of rocks) a. characterized by metamorphosis or change in physical form or substance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...