Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

metaphrase

/'metəfreiz/

danh từ

  • bản dịch từng chữ, bản dịch theo đúng nguyên văn

ngoại động từ

  • dịch từng chữ, dịch theo đúng nguyên văn
Định nghĩa tiếng Anh

n. A verbal translation; a version or translation from one\n language into another, word for word; -- opposed to paraphrase.\nn. An answering phrase; repartee.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...