Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metaphrase

/'metəfreiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metaphrase

/'metəfreiz/

danh từ

  • bản dịch từng chữ, bản dịch theo đúng nguyên văn

ngoại động từ

  • dịch từng chữ, dịch theo đúng nguyên văn
Định nghĩa tiếng Anh

n. A verbal translation; a version or translation from one language into another, word for word; -- opposed to paraphrase. n. An answering phrase; repartee.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...