Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

metaphrast

/'metəfræst/

danh từ

  • người chuyển thể văn này sang thể văn khác (từ văn xuôi sang văn vần...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A literal translator.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...