Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metaphysician

/,metəfi'ziʃn/ phổ biến #37532
Biến thể từ metaphysicians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metaphysician

/,metəfi'ziʃn/

danh từ

  • nhà siêu hình học
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who is versed in metaphysics.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...