Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metastasis

/me'tæstəsis/ phổ biến #18544
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metastasis

/me'tæstəsis/

danh từ

  • (y học) di căn
  • (sinh vật học) sự chuyển hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. the spreading of a disease (especially cancer) to another part of the body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...