metastatic
/,metəs'tætik/
tính từ
- (y học) (thuộc) di căn
- (sinh vật học) (thuộc) chuyển hoá
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or affected by metastasis
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. relating to or affected by metastasis
Đang tải...