Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

metatarsi

/,metə'tɑ:səs/

danh từ, số nhiều metatarsi /,metə'tɑ:sai/

  • (giải phẫu) khối xương bàn chân
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Metatarsus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...