Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metatarsi

/,metə'tɑ:səs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metatarsi

/,metə'tɑ:səs/

danh từ, số nhiều metatarsi /,metə'tɑ:sai/

  • (giải phẫu) khối xương bàn chân
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Metatarsus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...