Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metempsychosis

/,metempsi'kousi:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metempsychosis

/,metempsi'kousi:z/

danh từ, số nhiều metempsychoses /,metempsi'kousis/

  • thuyết luân hồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. after death the soul begins a new cycle of existence in another human body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...