Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19097

methadone

//

* danh từ
  • thuốc ngủ gây tê (thay cho morphin hoặc heroin)
Định nghĩa tiếng Anh

n. synthetic narcotic drug similar to morphine but less habit-forming; used in narcotic detoxification and maintenance of heroin addiction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...