Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

methinks

/mi'θiɳks/

nội động từ methought /mi'θɔ:t/

  • (từ cổ,nghĩa cổ) đối với tôi, hình như
Định nghĩa tiếng Anh

v. impers. It seems to me; I think. See Me.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...