Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #13601

methodically

//

* phó từ
  • có phương pháp
  • ngăn nắp; cẩn thận
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a methodical manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...