Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

methodism

/'meθədizm/

danh từ

  • hội Giám lý (một giáo phái ở nước Anh)
  • giáo lý của hội Giám lý
Định nghĩa tiếng Anh

n. the religious beliefs and practices of Methodists characterized by concern with social welfare and public morals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...