Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10971

methodological

//

  • (logic học) (thuộc) phương pháp luận
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to the methodology of some discipline

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...