methought
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
methought
/mi'θiɳks/
nội động từ methought /mi'θɔ:t/
- (từ cổ,nghĩa cổ) đối với tôi, hình như
Định nghĩa tiếng Anh
imp. of Methinks
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
imp. of Methinks
Đang tải...