Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

methought

/mi'θiɳks/

nội động từ methought /mi'θɔ:t/

  • (từ cổ,nghĩa cổ) đối với tôi, hình như
Định nghĩa tiếng Anh

imp. of Methinks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...