Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #11911

meticulously

//

* phó từ
  • tỉ mỉ; kỹ càng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a meticulous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...