Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

meticulousness /mɪˈtɪk.jʊ.ləs.nəs/

danh từ

  • sự tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết

ví dụ

Meticulousness in legal drafting prevents costly disputes. — Sự tỉ mỉ trong soạn thảo pháp lý ngăn ngừa tranh chấp tốn kém.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...