Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metisse

/'mi:ti:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metisse

/'mi:ti:s/

danh từ

  • người đàn bà lai
Định nghĩa tiếng Anh

n. f. The offspring of a white person and an American Indian. n. f. The offspring of a white person and a quadroon; an octoroon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...