Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metonymical

/,metə'nimikəl/ phổ biến #44177
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metonymical

/,metə'nimikəl/

tính từ

  • (văn học) hoán dụ
Định nghĩa tiếng Anh

s using the name of one thing for that of another with which it is closely associated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...