Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metonymy

/mi'tənimi/ phổ biến #27414
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metonymy

/mi'tənimi/

danh từ

  • (văn học) hoán dụ
Định nghĩa tiếng Anh

n. substituting the name of an attribute or feature for the name of the thing itself (as in `they counted heads')

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...