Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metrication

/metri'keiʃ(ә)n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metrication

//

* danh từ
  • sự đổi sang hệ mét
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of changing from imperial units of measurement to metric units: meters, grams, seconds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...