Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metrological

/'metrou'lɔdʤikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metrological

/'metrou'lɔdʤikəl/

tính từ

  • (thuộc) khoa đo lường
  • (thuộc) hệ thống đo lường
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to metrology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...