metrological
/'metrou'lɔdʤikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
metrological
/'metrou'lɔdʤikəl/
tính từ
- (thuộc) khoa đo lường
- (thuộc) hệ thống đo lường
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to metrology