Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metrology

/'metrənoum/ phổ biến #36246
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metrology

/'metrənoum/

danh từ

  • khoa đo lường
  • hệ thống đo lường
Định nghĩa tiếng Anh

n. the scientific study of measurement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...