metronomic
/,metrə'nɔmik/ phổ biến #40944
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
metronomic
/,metrə'nɔmik/
tính từ
- (thuộc) máy nhịp; như máy nhịp
Từ điển Anh–Việt
111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...