Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metrorrhagia

/,mi:trɔ:'reidʒiә, ,me-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metrorrhagia

//

* danh từ
  • chứng chảy máu tử cung
Định nghĩa tiếng Anh

n. bleeding from the uterus that is not due to menstruation; usually indicative of disease (as cervical cancer)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...